Chi tiết sản phẩm
Specific Density: |
0.2-0.6 G/cm3 |
Chemicalresistance: |
Excellent |
Temperature Resistance: |
-200 To 600 °C |
Maq: |
1 Ton |
Commodity Name: |
Hollow Glass Microspheres |
Sizerange: |
10 - 250 Microns |
Surface Area: |
High |
Hs Code: |
7018200090 |
Specific Density: |
0.2-0.6 G/cm3 |
Chemicalresistance: |
Excellent |
Temperature Resistance: |
-200 To 600 °C |
Maq: |
1 Ton |
Commodity Name: |
Hollow Glass Microspheres |
Sizerange: |
10 - 250 Microns |
Surface Area: |
High |
Hs Code: |
7018200090 |
Vi cầu thủy tinh rỗng – còn được gọi là hạt thủy tinh rỗng hoặc bong bóng thủy tinh rỗng – là các hạt thủy tinh công nghiệp tiên tiến được thiết kế với cấu trúc hình cầu rỗng mang lại đặc tính siêu nhẹ và cách nhiệt vượt trội. Với mật độ riêng dao động từ 0,2 đến 0,6 g/cm³, các vi cầu này cung cấp giải pháp hiệu quả cho các ngành công nghiệp tìm cách giảm trọng lượng vật liệu mà không ảnh hưởng đến độ bền hoặc hiệu suất.
Các vi cầu có phạm vi kích thước hạt từ 10 đến 250 micron, giúp chúng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực. Hình dạng hình cầu rỗng đồng nhất của chúng đảm bảo hiệu suất nhất quán trong các ứng dụng như chất độn nhẹ, gia cố vật liệu composite và phụ gia trong sơn, lớp phủ và chất trám khe. Hình thái học hình cầu cũng tăng cường khả năng chảy và hiệu quả đóng gói – những lợi thế quan trọng trong các quy trình sản xuất đòi hỏi xử lý vật liệu chính xác.
Có sẵn với số lượng lên đến 1 tấn, các vi cầu thủy tinh rỗng này phù hợp cho cả nghiên cứu và phát triển cũng như sản xuất công nghiệp quy mô đầy đủ, đảm bảo nguồn cung ổn định để đáp ứng các yêu cầu sản xuất đa dạng.
Một trong những tính năng nổi bật của các hạt thủy tinh rỗng này là khả năng chịu nhiệt vượt trội. Chúng chịu được nhiệt độ từ -200 °C đến 600 °C, làm cho chúng phù hợp với các môi trường đòi hỏi khắt khe cần độ ổn định nhiệt. Khả năng chịu đựng rộng này cho phép sử dụng chúng trong các ngành hàng không vũ trụ, ô tô và điện tử, nơi vật liệu phải chịu điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
Ngoài khả năng chống chịu nhiệt, các hạt thủy tinh công nghiệp này còn thể hiện khả năng ổn định hóa học và chống ăn mòn tuyệt vời. Bản chất trơ của chúng đảm bảo chúng không phản ứng với các thành phần khác, bảo toàn tính toàn vẹn và tuổi thọ của các sản phẩm mà chúng được kết hợp vào – lý tưởng cho môi trường hóa chất khắc nghiệt hoặc các ứng dụng mà độ bền lâu dài là cần thiết.
Cấu trúc rỗng cũng cung cấp các đặc tính cách nhiệt vượt trội, làm cho các vi cầu này phù hợp với các ứng dụng cách nhiệt và cách âm. Khi được kết hợp vào lớp phủ, chất kết dính và chất trám khe, chúng cải thiện hiệu suất cách nhiệt, giảm độ dẫn nhiệt và tăng hiệu quả sản phẩm tổng thể.
Trong ngành vật liệu composite, vi cầu thủy tinh rỗng ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng giảm mật độ mà vẫn duy trì độ bền cơ học. Là chất độn, chúng cải thiện tỷ lệ độ bền trên trọng lượng của vật liệu composite, dẫn đến các sản phẩm nhẹ hơn và hiệu quả hơn – đặc biệt có giá trị trong các ứng dụng ô tô và hàng không vũ trụ, nơi giảm trọng lượng trực tiếp chuyển thành cải thiện hiệu quả nhiên liệu và hiệu suất.
| Tên sản phẩm | Vi cầu thủy tinh rỗng |
|---|---|
| Khả năng chịu nhiệt | -200 °C đến 600 °C |
| Phạm vi kích thước | 10 – 250 Micron |
| Hình dạng hạt | Hình cầu rỗng |
| Mật độ riêng | 0,2 – 0,6 g/cm³ |
| Khả năng kháng hóa chất | Tuyệt vời |
| Số lượng đặt hàng tối đa | 1 Tấn |
| Mã HS | 7018200090 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Vi cầu thủy tinh rỗng là vật liệu cực kỳ linh hoạt, nổi tiếng với khả năng kháng hóa chất tuyệt vời và hình dạng hạt hình cầu rỗng độc đáo. Có sẵn với các tùy chọn xử lý bề mặt silan và cation-nước, các vi cầu này có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu hiệu suất cụ thể trong nhiều tình huống ứng dụng sản phẩm.
Được sử dụng làm chất độn trong vật liệu composite để giảm trọng lượng mà không ảnh hưởng đến độ bền. Khả năng kháng hóa chất tuyệt vời đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt, làm cho chúng phù hợp với các bộ phận xe nhẹ hơn như cản, bảng điều khiển và tấm cửa. Cấu trúc hình cầu rỗng cũng góp phần cải thiện khả năng cách nhiệt và giảm âm thanh, nâng cao hiệu suất tổng thể của xe và sự thoải mái cho hành khách.
Được sử dụng trong các công thức bê tông nhẹ và vữa để cải thiện đặc tính cách nhiệt trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn cấu trúc. Mật độ thấp của chúng làm giảm trọng lượng tổng thể của các yếu tố xây dựng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý và lắp đặt dễ dàng hơn. Khả năng kháng hóa chất tuyệt vời bảo vệ vật liệu xây dựng khỏi bị ăn mòn và suy thoái, kéo dài tuổi thọ của các công trình.
Được kết hợp vào các tấm composite và lớp phủ để đạt được tiết kiệm trọng lượng, chuyển thành hiệu quả nhiên liệu và hiệu suất tốt hơn. Khả năng chống hóa chất và nhiệt độ cao làm cho chúng phù hợp với môi trường hàng không vũ trụ đòi hỏi khắt khe.
Được sử dụng làm phụ gia trong dung dịch khoan và vữa xi măng. Hình thái học hình cầu rỗng của chúng làm giảm mật độ chất lỏng, cải thiện sức nổi và giảm nguy cơ sập thành giếng. Khả năng kháng hóa chất đảm bảo sự ổn định khi tiếp xúc với điều kiện giếng khoan khắc nghiệt, nâng cao độ tin cậy của hoạt động khoan.
Cải thiện đặc tính cơ học và giảm trọng lượng vật liệu. Xử lý silan và cation-nước cho phép tương thích và liên kết tốt hơn với các hệ thống nhựa khác nhau, nâng cao hiệu suất sản phẩm.