logo
Shandong Zhongren New Material Technology Co.,LTD info@zrnewmaterial.com 86-139-5413-5373
Shandong Zhongren New Material Technology Co.,LTD Hồ sơ công ty
Blog
Nhà > Blog >
Tin tức về công ty Nghiên cứu kiểm tra hiệu suất vật liệu kẻ vạch đường và xu hướng tương lai

Nghiên cứu kiểm tra hiệu suất vật liệu kẻ vạch đường và xu hướng tương lai

2025-11-10
Latest company news about Nghiên cứu kiểm tra hiệu suất vật liệu kẻ vạch đường và xu hướng tương lai

Hãy tưởng tượng bạn đang lái xe trên đường cao tốc trơn trượt vào ban đêm mà không có vạch kẻ đường nào có thể nhìn thấy. Mối nguy hiểm sẽ rất rõ ràng. Vạch kẻ đường là các thành phần an toàn quan trọng và việc lựa chọn vật liệu của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn đường bộ và hiệu quả giao thông. Phân tích này xem xét các vật liệu kẻ đường thông qua lăng kính dựa trên dữ liệu, khám phá các loại, đặc điểm, ứng dụng và sự phát triển trong tương lai của chúng.

Phân loại và So sánh Hiệu suất của Vật liệu Kẻ đường

Vật liệu kẻ đường chủ yếu được chia thành hai loại: sơn truyền thống và vật liệu kẻ đường bền. Loại thứ hai có thể được chia thành loại nhiệt dẻo và nhựa nguội, mỗi loại có các đặc tính hiệu suất, chi phí và ứng dụng phù hợp riêng biệt.

Sơn truyền thống

Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ thi công, khô nhanh. Lý tưởng cho các tuyến đường có lưu lượng giao thông thấp với các yêu cầu về độ bền tối thiểu.

Nhược điểm: Khả năng chống mài mòn kém, tuổi thọ ngắn, suy giảm độ phản xạ nhanh chóng, cần bảo trì thường xuyên và lượng khí thải VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) cao hơn.

Vật liệu kẻ đường nhiệt dẻo

Thành phần: Nhựa tổng hợp, hạt thủy tinh, bột màu và chất độn tan chảy khi được nung nóng và đông cứng khi nguội.

Ưu điểm: Độ bền tuyệt vời (tuổi thọ 2-5 năm), độ phản xạ vượt trội, khả năng chống ố và lượng khí thải VOC thấp hơn. Thích hợp cho các ứng dụng nhúng chịu được hư hỏng do máy cày tuyết.

Nhược điểm: Thi công ở nhiệt độ cao đòi hỏi năng lượng đáng kể, yêu cầu bề mặt đường sạch, thi công phức tạp và chi phí cao hơn.

Ứng dụng: Đường cao tốc, đường vành đai đô thị, đường băng sân bay và các môi trường hiệu suất cao khác.

Vật liệu kẻ đường nhựa nguội

Thành phần: Nhựa methyl methacrylate (MMA), chất làm cứng, hạt thủy tinh, bột màu và chất độn đóng rắn về mặt hóa học mà không cần nhiệt.

Ưu điểm: Có thể thi công ở nhiệt độ thấp (xuống đến 0°C), độ bền và độ phản xạ tuyệt vời, lượng khí thải VOC tối thiểu đến bằng không. Có thể tạo ra các vạch kẻ chống trượt và có cấu trúc có màu.

Nhược điểm: Thời gian đóng rắn lâu hơn làm giảm hiệu quả thi công và chi phí cao hơn.

Ứng dụng: Kẻ đường trong thời tiết lạnh và các khu vực nhạy cảm với môi trường.

Các chỉ số hiệu suất chính

Đánh giá vật liệu kẻ đường đòi hỏi phải đánh giá một số chỉ số hiệu suất quan trọng:

  • Độ bền: Khả năng chống mài mòn, lão hóa và các yếu tố môi trường, yếu tố này xác định tần suất bảo trì và chi phí vòng đời.
  • Độ phản xạ ngược: Khả năng trả lại ánh sáng về nguồn, được đo bằng millicandelas trên lux trên mét vuông (mcd/lx/m²). Chất lượng và sự phân bố của hạt thủy tinh ảnh hưởng đáng kể đến tính chất này.
  • Khả năng chống trượt: Ma sát bề mặt được đo bằng Số con lắc Anh (BPN). Các cốt liệu chống trượt có thể tăng cường đặc tính này.
  • Khả năng chống chịu thời tiết: Hiệu suất chống lại bức xạ UV, nhiệt độ khắc nghiệt và lượng mưa, được đánh giá thông qua các thử nghiệm lão hóa gia tốc.
  • Tác động đến môi trường: Tập trung vào hàm lượng VOC và kim loại nặng trong quá trình sản xuất và thi công.
Các loại vạch kẻ đường và ứng dụng

Vạch kẻ đường phục vụ các chức năng khác nhau dựa trên hướng và mục đích của chúng:

Vạch kẻ dọc
  • Vạch giữa: Vạch liền hoặc vạch đứt màu vàng phân chia các luồng giao thông ngược chiều.
  • Vạch chia làn: Vạch đứt màu trắng cho phép thay đổi làn đường an toàn.
  • Vạch mép đường: Vạch liền màu trắng đánh dấu ranh giới đường.
Vạch ngang
  • Vạch đi bộ: Các vạch song song màu trắng cho biết lối đi bộ.
  • Vạch dừng: Vạch liền màu trắng chỉ định điểm dừng giao lộ.
  • Vạch giảm tốc: Các mẫu hình kim cương hoặc sọc tại các trạm thu phí, đường cong và khu vực trường học.
Các vạch khác
  • Mũi tên chỉ hướng: Hỗ trợ điều hướng tại các giao lộ và đường dốc.
  • Vạch chữ: Giới hạn tốc độ, cảnh báo và bộ nhận dạng tuyến đường.
  • Vạch ký hiệu: Chỉ định cho làn đường xe buýt, đường dành cho xe đạp và chỗ đậu xe.
Vạch có cấu trúc: Các tính năng an toàn nâng cao

Còn được gọi là vạch có cấu hình hoặc vạch giảm tốc, chúng kết hợp các kết cấu bề mặt giúp cải thiện khả năng hiển thị và tạo ra các cảnh báo bằng âm thanh/rung khi đi qua.

Lợi ích:

  • Cải thiện độ phản xạ trong thời tiết ẩm ướt thông qua các góc phản xạ ánh sáng được tối ưu hóa
  • Tăng ma sát lốp làm giảm nguy cơ trượt nước
  • Cảnh báo xúc giác và âm thanh chống lại sự mệt mỏi của người lái xe

Triển khai: Mép đường cao tốc, lối vào trạm thu phí, đường cong gấp và lối vào đường hầm.

Thi công và Kiểm soát chất lượng
  1. Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch và làm khô kỹ lưỡng với việc đánh dấu bố cục chính xác
  2. Thi công: Đặt vật liệu kiểm soát nhiệt độ với sự phân bố hạt thủy tinh đồng đều
  3. Xác minh chất lượng: Độ chính xác về kích thước, thử nghiệm độ phản xạ và đo khả năng chống trượt
Định hướng trong tương lai
  • Công thức thân thiện với môi trường: Vật liệu có nguồn gốc sinh học và có thể phân hủy sinh học làm giảm tác động đến môi trường
  • Vạch thông minh: Hệ thống hỗ trợ IoT với các tính năng tự làm sạch, tự phục hồi và khả năng hiển thị thích ứng
  • An toàn được mã hóa màu: Vạch màu tương phản cao cho các khu vực chuyên biệt
  • Tuổi thọ kéo dài: Khoa học vật liệu tiên tiến kéo dài tuổi thọ

Khi mạng lưới giao thông phát triển, công nghệ kẻ đường sẽ tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về an toàn, tính bền vững và cơ sở hạ tầng thông minh. Những đổi mới này sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của khả năng di chuyển.

Events
Liên lạc
Liên lạc:
Liên hệ ngay bây giờ
Gửi cho chúng tôi.